字養 zì yǎng · tự dưỡng Hán Việt: tự dưỡng · Pinyin: zì yǎng Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 養 (dưỡng)Pinyinzì yǎngHán Việttự dưỡngCấu tạo字 + 養 · tự + dưỡng nghĩa thành phần: tự + dưỡng