字首 zì shǒu · tự thủ Hán Việt: tự thủ · Pinyin: zì shǒu Tổng quan tiền tố Cấu tạo: 字 (tự) + 首 (thủ)Pinyinzì shǒuHán Việttự thủCấu tạo字 + 首 · tự + thủ nghĩa thành phần: tự + thủ Nghĩa ViệtCihui tiền tốEngCC-CEDICT prefixCihui prefix