字馬

zì mǎ tự mã

Hán Việt: tự mã · Pinyin: zì mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怀孕的马; 指〡゛゜ヽヾ〆ゝゞ﹉等数字,旧时商人用以代替一二三四五六七八九等数字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怀孕的马。 2.指〡゛゜ヽヾ〆ゝゞ﹉等数字,旧时商人用以代替一二三四五六七八九等数字。