字高 tự cao Hán Việt: tự cao Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 高 (cao)Hán Việttự caoCấu tạo字 + 高 · tự + cao nghĩa thành phần: tự + cao Nghĩa EngCihui 字高 zìgāo n. <print.> character height