存世

cún shì tồn thế

Hán Việt: tồn thế · Pinyin: cún shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 留存在世间:他身后还有一部诗作~|据考证,这尊佛像是~极少的国家一级文物。