存主 tồn chủ Hán Việt: tồn chủ Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 主 (chủ)Hán Việttồn chủCấu tạo存 + 主 · tồn + chủ nghĩa thành phần: tồn + chủ Nghĩa EngCihui 存主 únzhǔ n. depositor M:²wèi