存入

cún rùtồn nhập

Hán Việt: tồn nhập · Pinyin: cún rù

Tổng quan

gửi vào (ví dụ: tài khoản ngân hàng)

新华 · Tân Hoa Đại lục

储存; 保存进去。

Cấu tạo: 存 (tồn) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gửi vào
  • Tần suất từ gửi vào (ví dụ: tài khoản ngân hàng)
  • Biên soạn v. deposit

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 储存; 保存进去。

Eng

  • Cihui to deposit (e.g. in a bank account)
  • Tần suất từ v. deposit

Đức

  • Handedict einzahlen in (Bankkonto)

Từ liên quan

Gần nghĩa

存入关栈 · 入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会