存养 tồn dưỡng Hán Việt: tồn dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 养 (dưỡng)Hán Việttồn dưỡngCấu tạo存 + 养 · tồn + dưỡng nghĩa thành phần: tồn + dưỡng