存包

tồn bao

Hán Việt: tồn bao

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (bao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 存包 únbāo v.o. check one's bags; bag check | Zài nǎr ∼? Where is the bag check?