存取软件

cún qǔ ruǎn jiàntồn thủ nhuyễn kiện

Hán Việt: tồn thủ nhuyễn kiện · Pinyin: cún qǔ ruǎn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 存 (tồn) + 取 (thủ) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần mềm truy cập

Đức

  • Handedict Zugangssoftware

Từ liên quan

Gần nghĩa

软件企业 · 软件名称 · 软件工程 · 软件平台 · 软件开发 · 软件技术 · 软件系统 · 软件包