软件开发

ruǎn jiàn kāi fānhuyễn kiện khai phát

Hán Việt: nhuyễn kiện khai phát · Pinyin: ruǎn jiàn kāi fā

Tổng quan

phát triển phần mềm

Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 開 (khai) + 發 (phát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát triển phần mềm

Eng

  • Cihui software development

Đức

  • Handedict Software-Entwickler (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

软件开发人员 · 开发人员 · 开发周期 · 开发环境 · 开发过程 · 开发银行 · 软件企业 · 软件名称