軟件開發

ruǎn jiàn kāi fā nhuyễn kiện khai phát

Hán Việt: nhuyễn kiện khai phát · Pinyin: ruǎn jiàn kāi fā

Tổng quan

phát triển phần mềm

Cấu tạo: (nhuyễn) + (kiện) + (khai) + (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát triển phần mềm

Eng

  • CC-CEDICT software development
  • Cihui software development