存品 tồn phẩm Hán Việt: tồn phẩm Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 品 (phẩm)Hán Việttồn phẩmCấu tạo存 + 品 · tồn + phẩm nghĩa thành phần: tồn + phẩm