存土 cún tǔ · tồn thổ Hán Việt: tồn thổ · Pinyin: cún tǔ Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 土 (thổ)Pinyincún tǔHán Việttồn thổCấu tạo存 + 土 · tồn + thổ nghĩa thành phần: tồn + thổ