存執
tồn chấp
Hán Việt: tồn chấp · Pinyin: cún zhí
Tổng quan
cuống biên lai
Nghĩa
Việt
- Cihui cuống biên lai。存銀。
- Cihui cuống biên lai
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 存根。《福惠全書.卷二三.保甲部.調集符信》:「信籤發到,該保長將存執左半籤比對,長短字跡不差,方可施行。」
Eng
- Cihui 存執 únzhí n. counterfoil; stub