存庫 tồn khố Hán Việt: tồn khố Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 庫 (khố)Hán Việttồn khốTừ loạiđộngCấu tạo存 + 庫 · tồn + khố nghĩa thành phần: tồn + khố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tồn khoBiên soạn keep in a vaultEngCihui 存庫 únkù p.w. a treasury M:⁴zuò ◆v.o. keep in a vault Từ liên quan Gần nghĩa存亡 · 存儲 · 存入 · 存單 · 存取 · 存古 · 存命 · 存問