存息 cún xī · tồn tức Hán Việt: tồn tức · Pinyin: cún xī Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 息 (tức)Pinyincún xīHán Việttồn tứcCấu tạo存 + 息 · tồn + tức nghĩa thành phần: tồn + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 存款的利息。EngCihui 存息 únxī* n. interest from a deposit