存想 tồn tưởng Hán Việt: tồn tưởng Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 想 (tưởng)Hán Việttồn tưởngCấu tạo存 + 想 · tồn + tưởng nghĩa thành phần: tồn + tưởng