存拯 cún zhěng · tồn chửng Hán Việt: tồn chửng · Pinyin: cún zhěng Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 拯 (chửng)Pinyincún zhěngHán Việttồn chửngCấu tạo存 + 拯 · tồn + chửng nghĩa thành phần: tồn + chửng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关怀救助。Tân Hoa Tự Điển 1.关怀救助。