存摺

cún zhé tồn triệp

Hán Việt: tồn triệp · Pinyin: cún zhé

Tổng quan

sổ tiết kiệm | sổ ngân hàng

Cấu tạo: (tồn) + (triệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sổ tiết kiệm | sổ ngân hàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 金融機構發給存款人的小冊子,內容詳載存款人的存提記錄,可為憑證。如:「郵局存摺」、「銀行存摺」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 银行、信用合作社等给存款者作为凭证的小本子。

Eng

  • CC-CEDICT passbook|bankbook
  • Cihui passbook; bankbook