存政 cún zhèng · tồn chánh Hán Việt: tồn chánh · Pinyin: cún zhèng Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 政 (chánh)Pinyincún zhèngHán Việttồn chánhCấu tạo存 + 政 · tồn + chánh nghĩa thành phần: tồn + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使国家得以穏定保全的政治措施。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使国家得以穏定保全的政治措施。