存書 tồn thư Hán Việt: tồn thư Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 書 (thư)Hán Việttồn thưCấu tạo存 + 書 · tồn + thư nghĩa thành phần: tồn + thư Nghĩa EngCihui 存書 únshū* v.o. stock books ◆n. books in stock