存檔屬性 tồn đương chúc tính Hán Việt: tồn đương chúc tính Tổng quan (Tech) thuộc tính lưu trữ Cấu tạo: 存 (tồn) + 檔 (đương) + 屬 (chúc) + 性 (tính)Hán Việttồn đương chúc tínhCấu tạo存 + 檔 + 屬 + 性 · tồn + đương + chúc + tính nghĩa thành phần: tồn + đương + chúc + tính Nghĩa ViệtCihui (Tech) thuộc tính lưu trữ