存檔區 tồn đương khu Hán Việt: tồn đương khu Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 檔 (đương) + 區 (khu)Hán Việttồn đương khuCấu tạo存 + 檔 + 區 · tồn + đương + khu nghĩa thành phần: tồn + đương + khu Nghĩa EngCihui archive site