存正 cún zhèng · tồn chánh Hán Việt: tồn chánh · Pinyin: cún zhèng Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 正 (chánh)Pinyincún zhèngHán Việttồn chánhCấu tạo存 + 正 · tồn + chánh nghĩa thành phần: tồn + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保存正统﹑正宗; 维护﹑保持正气﹑正义。Tân Hoa Tự Điển 1.保存正统﹑正宗。 2.维护﹑保持正气﹑正义。