存润 tồn nhuận Hán Việt: tồn nhuận Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 润 (nhuận)Hán Việttồn nhuậnCấu tạo存 + 润 · tồn + nhuận nghĩa thành phần: tồn + nhuận