存生
tồn sanh
Hán Việt: tồn sanh
Tổng quan
tồn sinh (術語)存生命也。地藏本願經上曰:「菩薩之母存生,習何行業。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tồn sinh (術語)存生命也。地藏本願經上曰:「菩薩之母存生,習何行業。」☸
ja
- JMdict being alive
Hán Việt: tồn sanh
tồn sinh (術語)存生命也。地藏本願經上曰:「菩薩之母存生,習何行業。」☸