存疑
tồn nghi
Hán Việt: tồn nghi · Pinyin: cún yí
Tổng quan
còn nghi vấn: chưa quyết định/chưa quyết được/chưa định được/hoài nghi/nghi ngờ
Nghĩa
Việt
- Cihui còn nghi vấn: chưa quyết định/chưa quyết được/chưa định được/hoài nghi/nghi ngờ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對尚有疑點的問題,暫時保留不加論定。如:「目前證據不足,只能存疑,等待進一步調查。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对疑难问题暂时不做决定:这件事只好暂时~,留待将来解决。
Eng
- CC-CEDICT to leave a question open|to hold doubts; to be skeptical
- Cihui 存疑 únyí v.o. leave a matter open ◆n. existing doubt; unanswered question