存纪 tồn kỉ Hán Việt: tồn kỉ Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 纪 (kỉ)Hán Việttồn kỉCấu tạo存 + 纪 · tồn + kỉ nghĩa thành phần: tồn + kỉ