存义 tồn nghĩa Hán Việt: tồn nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 义 (nghĩa)Hán Việttồn nghĩaCấu tạo存 + 义 · tồn + nghĩa nghĩa thành phần: tồn + nghĩa