存蓄

cún xù tồn súc

Hán Việt: tồn súc · Pinyin: cún xù

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 储存:~饮用水;指积存的钱或物:这些年多少有了些~。