存覆 tồn phúc Hán Việt: tồn phúc Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 覆 (phúc)Hán Việttồn phúcCấu tạo存 + 覆 · tồn + phúc nghĩa thành phần: tồn + phúc