存谕 tồn dụ Hán Việt: tồn dụ Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 谕 (dụ)Hán Việttồn dụCấu tạo存 + 谕 · tồn + dụ nghĩa thành phần: tồn + dụ