存赐 tồn tứ Hán Việt: tồn tứ Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 赐 (tứ)Hán Việttồn tứCấu tạo存 + 赐 · tồn + tứ nghĩa thành phần: tồn + tứ