存雄 tồn hùng Hán Việt: tồn hùng Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 雄 (hùng)Hán Việttồn hùngCấu tạo存 + 雄 · tồn + hùng nghĩa thành phần: tồn + hùng