存項

cún xiàng tồn hạng

Hán Việt: tồn hạng · Pinyin: cún xiàng

Tổng quan

số dư

Cấu tạo: (tồn) + (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số dư (tiền gởi ngân hàng)。餘存的款項。
  • Cihui số dư

Eng

  • Cihui 存項 únxiàng n. (credit) balance