存頁式 cún yè shì · tồn hiệt thức Hán Việt: tồn hiệt thức · Pinyin: cún yè shì Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 頁 (hiệt) + 式 (thức)Pinyincún yè shìHán Việttồn hiệt thứcCấu tạo存 + 頁 + 式 · tồn + hiệt + thức nghĩa thành phần: tồn + hiệt + thức