孙妇

sūn fùtôn phụ

Hán Việt: tôn phụ · Pinyin: sūn fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.孙媳妇。

Cấu tạo: 孫 (tôn) + 婦 (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.孙媳妇。

Từ liên quan

Gần nghĩa

妇人 · 妇女 · 妇好 · 妇孺 · 妇幼 · 妇弟 · 妇检 · 妇科