孫心

sūn xīn tôn tâm

Hán Việt: tôn tâm · Pinyin: sūn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tôn) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺从的心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺从的心。