孫接

sūn jiē tôn tiếp

Hán Việt: tôn tiếp · Pinyin: sūn jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (tôn) + (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以谦逊的言辞态度待人接物。孙,通"逊"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以谦逊的言辞态度待人接物。孙,通"逊"。