孫曹 sūn cáo · tôn tào Hán Việt: tôn tào · Pinyin: sūn cáo Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 曹 (tào)Pinyinsūn cáoHán Việttôn tàoCấu tạo孫 + 曹 · tôn + tào nghĩa thành phần: tôn + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三国时吴主孙权和魏主曹操的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.三国时吴主孙权和魏主曹操的并称。