孫枝

sūn zhī tôn chi

Hán Việt: tôn chi · Pinyin: sūn zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (tôn) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从树干上长出的新枝; 喻孙儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从树干上长出的新枝。 2.喻孙儿。