孫祥 sūn xiáng · tôn tường Hán Việt: tôn tường · Pinyin: sūn xiáng Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 祥 (tường)Pinyinsūn xiángHán Việttôn tườngCấu tạo孫 + 祥 · tôn + tường nghĩa thành phần: tôn + tường