孫絡 sūn luò · tôn lạc Hán Việt: tôn lạc · Pinyin: sūn luò Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 絡 (lạc)Pinyinsūn luòHán Việttôn lạcCấu tạo孫 + 絡 · tôn + lạc nghĩa thành phần: tôn + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人体中络脉的分支,即络脉中的细小部分; 借指事物的细微线索。Tân Hoa Tự Điển 1.人体中络脉的分支,即络脉中的细小部分。 2.借指事物的细微线索。