孫讓 sūn ràng · tôn nhượng Hán Việt: tôn nhượng · Pinyin: sūn ràng Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 讓 (nhượng)Pinyinsūn ràngHán Việttôn nhượngCấu tạo孫 + 讓 · tôn + nhượng nghĩa thành phần: tôn + nhượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辞让。孙,通"逊"。Tân Hoa Tự Điển 1.辞让。孙,通"逊"。