孫詞 sūn cí · tôn từ Hán Việt: tôn từ · Pinyin: sūn cí Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 詞 (từ)Pinyinsūn cíHán Việttôn từCấu tạo孫 + 詞 · tôn + từ nghĩa thành phần: tôn + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦逊的话。孙,通"逊"。Tân Hoa Tự Điển 1.谦逊的话。孙,通"逊"。