孫輩 tôn bối Hán Việt: tôn bối Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 輩 (bối)Hán Việttôn bốiCấu tạo孫 + 輩 · tôn + bối nghĩa thành phần: tôn + bối Nghĩa EngCihui 孫輩 ūnbèi n. grandchildren's/third generation