孫陽

sūn yáng tôn dương

Hán Việt: tôn dương · Pinyin: sūn yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tôn) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即伯乐; 复姓『有孙阳放。见《通志.氏族四》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即伯乐。 2.复姓『有孙阳放。见《通志.氏族四》。