孚乳
phu nhũ
Hán Việt: phu nhũ
Tổng quan
Ấp trứng (nói về loài chim gà)
鳥孵卵。《禮記.月令》「玄鳥至」句下漢.鄭玄.注:「燕以施生時來,巢人堂宇而孚乳。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ấp trứng
- Tần suất từ Ấp trứng (nói về loài chim gà).; p trứng (nói về loài chim gà)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鳥孵卵。《禮記.月令》「玄鳥至」句下漢.鄭玄.注:「燕以施生時來,巢人堂宇而孚乳。」