孚乳
phu nhũ
Hán Việt: phu nhũ
Tổng quan
p trứng (nói về loài chim gà). phu nhũ phu nhũ ☆Ấp trứng (nói về loài chim gà).
Nghĩa
Việt
- Cihui p trứng (nói về loài chim gà). phu nhũ phu nhũ ☆Ấp trứng (nói về loài chim gà).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鳥孵卵。《禮記.月令》「玄鳥至」句下漢.鄭玄.注:「燕以施生時來,巢人堂宇而孚乳。」