孚惬 phu khiếp Hán Việt: phu khiếp Tổng quan Cấu tạo: 孚 (phu) + 惬 (khiếp)Hán Việtphu khiếpCấu tạo孚 + 惬 · phu + khiếp nghĩa thành phần: phu + khiếp