孚洽 phu hiệp Hán Việt: phu hiệp Tổng quan Cấu tạo: 孚 (phu) + 洽 (hiệp)Hán Việtphu hiệpCấu tạo孚 + 洽 · phu + hiệp nghĩa thành phần: phu + hiệp